ramon y cajal
Định nghĩa
Danh từ riêng: Santiago Ramón y Cajal (1852–1934) là một nhà mô học người Tây Ban Nha, nổi tiếng với những nghiên cứu tiên phong về cấu trúc của hệ thần kinh. Ông được coi là cha đẻ của ngành thần kinh học hiện đại nhờ các công trình vẽ chi tiết các tế bào thần kinh (neuron) và khẳng định rằng hệ thần kinh được cấu tạo từ các tế bào riêng biệt, thay vì một mạng lưới liên tục. Ông đã đoạt giải Nobel Sinh lý học và Y khoa năm 1906.
Ví dụ sử dụng
- (The work of Ramón y Cajal revolutionized our understanding of the brain.)
- (Ramón y Cajal's drawings of neurons are still used in medical teaching today.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuyết tế bào thần kinh của Ramón y Cajal": đề cập đến học thuyết cho rằng neuron là đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của hệ thần kinh.
- Thuyết tế bào thần kinh của Ramón y Cajal đã thay thế thuyết mạng lưới thần kinh trước đó. (Ramón y Cajal's neuron doctrine replaced the earlier reticular theory.)
Biến thể và từ gần giống
- Cajal (n): cách gọi tắt phổ biến, thường dùng trong văn bản chuyên ngành để chỉ nhà khoa học này.
- Phương pháp nhuộm bạc của Cajal đã giúp ông quan sát rõ các tế bào thần kinh. (Cajal's silver staining method allowed him to clearly observe neurons.)
- Cajal–Retzius cell (n): một loại tế bào thần kinh đặc biệt được phát hiện bởi Cajal và nhà khoa học khác.
- Tế bào Cajal–Retzius đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của vỏ não. (Cajal–Retzius cells play a key role in the development of the cerebral cortex.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thần kinh học tiên phong: (pioneering neurologist) – dùng để mô tả vai trò của ông.
- Cha đẻ của ngành thần kinh học: (father of modern neuroscience) – danh hiệu thường được gán cho ông.
Các cụm từ liên quan
- "Học thuyết Cajal": (Cajal's doctrine) – thuyết tế bào thần kinh do ông đề xuất.
- Học thuyết Cajal là nền tảng của thần kinh học hiện đại. (Cajal's doctrine is the foundation of modern neuroscience.)
- "Phương pháp Cajal": (Cajal's method) – kỹ thuật nhuộm bạc do ông phát triển.
- Phương pháp Cajal cho phép quan sát chi tiết các sợi nhánh của neuron. (Cajal's method allowed detailed observation of neuronal dendrites.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)